🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Flashcard
Bảng chữ
Bảng chữ cái tiếng Nhật
Nhấp vào ký tự để nghe phát âm
ひ Hiragana (46)
カ Katakana (46)
Nguyên âm
あ
a
い
i
う
u
え
e
お
o
Hàng Ka
か
ka
き
ki
く
ku
け
ke
こ
ko
Hàng Sa
さ
sa
し
shi
す
su
せ
se
そ
so
Hàng Ta
た
ta
ち
chi
つ
tsu
て
te
と
to
Hàng Na
な
na
に
ni
ぬ
nu
ね
ne
の
no
Hàng Ha
は
ha
ひ
hi
ふ
fu
へ
he
ほ
ho
Hàng Ma
ま
ma
み
mi
む
mu
め
me
も
mo
Hàng Ya
や
ya
ゆ
yu
よ
yo
Hàng Ra
ら
ra
り
ri
る
ru
れ
re
ろ
ro
Hàng Wa
わ
wa
を
wo
Âm N
ん
n