🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Flashcard
Bảng chữ
Tất cả từ vựng
1 / 15
はい
Nhấp để lật thẻ
Lật thẻ
Space hoặc nhấp vào thẻ để lật