🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Flashcard
Bảng chữ
Chủ đề
📚
JLPT N5 — Từ cơ bản
Những từ vựng thiết yếu cho kỳ thi JLPT N5
3 từ
Học Flashcard
私
(
わたし
)
watashi
tôi
N5
pronoun
学生
(
がくせい
)
gakusei
học sinh/sinh viên
N5
noun
食べる
(
たべる
)
taberu
ăn
N5
verb