🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
体温計
(
たいおんけい
)
taionkei
Máy đo nhiệt độ
Thể ôn kế
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này