Đang tải dữ liệu...
Đang tải dữ liệu...
Học theo giáo trình Minna no Nihongo — 51 bài
はじめまして
Tự giới thiệu bản thân, gặp gỡ lần đầu
これは なんですか
Hỏi về đồ vật xung quanh
あそこです
Hỏi địa điểm trong cửa hàng/văn phòng
なんじですか
Hỏi giờ giấc, thời gian làm việc
行きます・来ます・帰ります
Di chuyển bằng phương tiện, hẹn gặp
~を ~ます
Ngoại động từ (tân ngữ + を), rủ mời làm gì
あげます・もらいます
Cách nói cho - nhận (đồ vật), phương tiện で
い/な けいようし
Tính từ (miêu tả tính chất, trạng thái)
~が すきです
Sở thích, năng lực (thích/giỏi/hiểu)
います・あります
Cách nói sự tồn tại của người, sự vật
かぞえかた(助数詞)
Lượng từ, cách đếm trong tiếng Nhật
~かったです/でした
Tính từ ở quá khứ, so sánh
~が ほしいです/~たいです
Mong muốn cái gì, muốn làm gì
~てform/~てください
Động từ thể て, nhờ vả, đang làm
~てもいいです
Mẫu câu được / không được làm gì
~て、~ます
Nối nhiều hành động (động từ thể て)
~ないform
Thể ない, nghĩa vụ / cấm đoán
じしょform/~ことができます
Động từ khả năng (thể từ điển)
~たform/~たり~たり
Thể た, liệt kê hành động, kinh nghiệm
ふつうけい(普通形)
Thể thông thường và thể lịch sự
~とおもいます/~といいます
Nêu quan điểm, suy nghĩ, trích dẫn
めいししゅうしょく(連体修飾)
Định ngữ (mệnh đề bổ nghĩa danh từ)
~とき、~
Khi ~, lúc ~ (thời điểm hành động)
あげます・くれます・もらいます
Mẫu câu cho, tặng (cho - nhận hành động)
~たら/~ても
Mẫu câu giả định, giả sử
~んです
Cách hình thành và dùng thể ~んです
かのうどうし(可能動詞)
Động từ thể khả năng
~ながら
Diễn tả 2 hành động song song, cùng lúc
~ています(状態)
Diễn tả trạng thái đồ vật
~てあります
Diễn tả trạng thái / kết quả của hành động
いこうけい/~ようとおもいます
Động từ thể ý chí, dự định
~ほうがいいです/~でしょう
Lời khuyên và suy đoán
めいれいけい/きんしけい
Thể mệnh lệnh, cấm đoán
~とおりに/~てから
Cách nói "theo như", tuần tự hành động
じょうけんけい(~ば/なら)
Thể điều kiện
~ように
Mục đích của hành động (~ように)
うけみ(受身)
Thể bị động
どうしの めいしか(の/こと)
Danh từ hoá động từ
~て、~で(原因)
Nguyên nhân và kết quả
~か どうか
Câu hỏi lồng (trợ từ nghi vấn)
くれます・いただきます・やります
Cách nói cho, nhận (kính ngữ)
~のに/~ために
Cấu trúc thể hiện mục đích
~そうです(様態)
Suy đoán qua quan sát (có vẻ như ~そうです)
~すぎます/~やすい・にくい
Cách nói quá dễ / quá khó để làm
~のに
Diễn tả sự tiếc nuối, trái ngược
~たところ/~たばかり
Thời điểm của hành động
~そうです(伝聞)/~ようです
Nghe nói / có vẻ (truyền đạt, suy đoán)
しえき(使役)
Thể sai khiến
そんけいご(尊敬語)
Tôn kính ngữ
けんじょうご(謙譲語)
Khiêm nhường ngữ
Các từ đặc biệt
Học số đếm trong tiếng Nhật