🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
平均寿命
(
へいきんじゅみょう
)
heikinjumyou
Tuổi thọ trung bình
Bình quân thọ mệnh
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này