🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🔥 JLPT - N3
派手(な)
(
はで
)
hade
Lòe loẹt, màu mè
Quang
N3
jlpt-n3
Học flashcard deck này