🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Góp ý
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
すみません
sumimasen
Xin lỗi / Cho tôi hỏi
Excuse me / I'm sorry
N5
感動詞