🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
開く
(
ひらく
)
hiraku
Mở (lớp học)
Khai
N4
動詞
jlpt-n4
Học flashcard deck này