Đang tải dữ liệu...
Đang tải dữ liệu...
Di chuyển bằng phương tiện, hẹn gặp
| # | Chữ | Nghĩa |
|---|
N へ 行きます/来ます/帰ります
Chỉ hướng di chuyển: trợ từ へ (đọc là え) đánh dấu đích đến. Dùng với 3 động từ di chuyển cơ bản.
例)わたしはがっこうへ行きます。
Tôi đi đến trường.
N で 行きます (phương tiện)
Trợ từ で chỉ phương tiện di chuyển: "đi bằng...". Nếu đi bộ dùng あるいて (không dùng で).
例)バスで来ます。
Đến bằng xe buýt.
N と 行きます (cùng với)
Trợ từ と chỉ người đi cùng: "đi với...". Khi đi một mình dùng ひとりで.
例)ともだちと帰ります。
Về cùng bạn bè.
いつ〜ますか
Hỏi thời điểm: "Khi nào...?" いつ = khi nào, bao giờ.
例)いつ日本へ来ますか。
Bạn đến Nhật khi nào?