🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
月・水・金
(
げつ。すい。きん
)
getsu.sui.kin
HAI TƯ SÁU(NGAY ĐỔ RÁC)
Nguyệt thủy kim
N4
名詞
jlpt-n4
Học flashcard deck này