🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🔥 JLPT - N3
親戚
(
しんせき
)
shinseki
thân thích thân thuộc thân quen
Bất chú ý
N3
jlpt-n3
Học flashcard deck này