🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
時刻表
(
じこくひょう
)
jikokuhyou
Thời gian tàu chạy
Thời khắc biểu
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này