🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
建築家
(
けんちくか
)
kenchikuka
Kiến trúc sư
Kiến trúc gia
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này