🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🔥 JLPT - N3
動かす
(
うごかす
)
ugokasu
Di chuyển lăn vận hành chỉ huy binh lính nhân viên
Thất lễ
N3
jlpt-n3
Học flashcard deck này