🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
荷物
(
にもつ
)
nimotsu
Hành lý
Hạ vật
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này