🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
―個
(
こ
)
ko
-cái, -quả (nhỏ)
Cá
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này