🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
広い
(
ひろい
)
hiroi
Rộng
Quảng
N5
形容詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này