🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
ゴミ箱
(
ゴミばこ
)
gomibako
Thùng rác
Tương/sương
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này