🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🔥 JLPT - N3
が溶ける/解ける
(
とける
)
tokeru
Giải quyết, giải đông chảy tan ra
Cận
N3
jlpt-n3
Học flashcard deck này