🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🔥 JLPT - N3
出場する
(
しゅつじょうする
)
shutsujousuru
Ra mặt, ra mắt(trình diễn)
Phản
N3
jlpt-n3
Học flashcard deck này