🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
お持ちです
(
おまちです
)
omachidesu
Có (tôn kính ngũ もっています)
Trì
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này