🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
~ヶ月
(
かげつ
)
kagetsu
~ tháng
Nguyệt
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này