🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
牧場
(
ぼくじょ
)
bokujo
Đồng cỏ, trại chăn nuôi
Mục trường
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này