🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
一生懸命
(
いっしょうけんめい
)
isshoukenmei
Hết sức, chăm chỉ
Sinh huyền mệnh
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này