🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
冷蔵庫
(
れいぞうこ
)
reizouko
Tủ lạnh
Lãnh tàng khố
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này