🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
拝見します
(
はいけんする
)
haikensuru
Xem, nhìn (khiêm nhường ngữ)
Bái kiến
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này