🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
叔母
(
おば
)
oba
Cô, dì, bác (mình)
Thúc mẫu
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này