🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
埋め立てる
(
うめたてる
)
umetateru
Lấp (biển) sự san lấp
Mai lập
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này