🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Minano Nihongo
Kanji
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
牛乳 / ミルク
(
ぎゅうにゅう
)
gyuunyuu
Sữa bò
Ngưu nhũ
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này