🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
🌸 JLPT - N4
召し上がります
(
めしあがります
)
meshiagarimasu
Ăn, uống (tkn)
Triệu thượng
N4
jlpt-n4
Học flashcard deck này