🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
先週/先月/去年
Tuần/Tháng/Năm trước
Chu, nguyệt, niên
N5
名詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này