🌸
日本語を学ぼう
日本語
Từ vựng
Chủ đề
Minano Nihongo
Flashcard
Luyện viết
Bảng chữ
Đang tải dữ liệu...
Từ vựng
/
📚 JLPT N5 — Từ cơ bản
年を取る
(
としをとる
)
toshiwotoru
Già, có tuổi
Niên thủ
N5
動詞
jlpt-n5
Học flashcard deck này